red hand defenders

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhóm bán quân sự của người Tin LànhBắc Ireland: "red hand defenders" một nhóm trang bán quân sự thuộc cộng đồng người Tin Lành tại Bắc Ireland. Nhóm này hoạt động nhằm ngăn chặn mọi thỏa thuận chính trị với Cộng hòa Ireland, thường tấn công các mục tiêu của người Công giáo dân sự ở Bắc Ireland, chịu trách nhiệm cho các hành vi đốt phá, đánh bom giết người.

dụ sử dụng
  • (Nhóm red hand defenders đã nhận trách nhiệm cho vụ đánh bom gần đây ở Belfast.)
  • (Chính quyền đã theo dõi các hoạt động của nhóm red hand defenders trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be linked to the red hand defenders": liên quan đến nhóm red hand defenders.
    • Several suspects were arrested for being linked to the red hand defenders. (Một số nghi phạm đã bị bắt liên quan đến nhóm red hand defenders.)
  • "the red hand defenders' attacks": các cuộc tấn công của nhóm red hand defenders.
    • The red hand defenders' attacks targeted Catholic neighborhoods. (Các cuộc tấn công của nhóm red hand defenders nhắm vào các khu phố Công giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Red Hand Commando (danh từ riêng): một nhóm bán quân sự khác của người Tin LànhBắc Ireland, thường được xem tiền thân hoặc liên quan mật thiết với "red hand defenders".
    • The Red Hand Commando merged with other loyalist groups in the 1970s. (Nhóm Red Hand Commando đã hợp nhất với các nhóm trung thành khác vào những năm 1970.)
  • Loyalist paramilitary (danh từ): nhóm bán quân sự trung thành với Vương quốc Anh, bao gồm cả "red hand defenders".
    • Loyalist paramilitaries like the red hand defenders have been a major source of violence. (Các nhóm bán quân sự trung thành như red hand defenders đã là nguồn gốc chính của bạo lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Ulster Defence Association (UDA) (danh từ riêng): một nhóm bán quân sự của người Tin Lành khác, mục tiêu tương tự.
    • The UDA and the red hand defenders share similar ideologies. (UDA red hand defenders chung hệ tư tưởng.)
  • Loyalist fighters (danh từ): các chiến binh trung thành, thường dùng để chỉ các thành viên của nhóm như "red hand defenders".
    • Loyalist fighters have been involved in sectarian violence. (Các chiến binh trung thành đã tham gia vào bạo lực giáo phái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out attacks (động từ): thực hiện các cuộc tấn công.
    • The red hand defenders carried out attacks on Catholic businesses. (Nhóm red hand defenders đã thực hiện các cuộc tấn công vào các doanh nghiệp của người Công giáo.)
  • Claim responsibility (động từ): nhận trách nhiệm.
    • The group claimed responsibility for the arson. (Nhóm đã nhận trách nhiệm cho vụ đốt phá.)
Thành ngữ liên quan
  • "A red hand": thường ám chỉ biểu tượng "Bàn tay đỏ" của Ulster, một biểu tượng lịch sử văn hóa của người Tin LànhBắc Ireland, nhưng trong ngữ cảnh này, liên quan đến nhóm "red hand defenders".
    • The red hand is a symbol of loyalist identity. (Bàn tay đỏ biểu tượng của bản sắc trung thành.)